tư không

Học thuật
Thân thiện
tư không

Ông quan tư không đang kiểm tra sổ sách ruộng đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan thời phong kiến giữ việc ruộng đất dân sự: "Tư không" một chức quan trong bộ máy hành chính thời phong kiến, phụ trách các công việc liên quan đến đất đai, nông nghiệp dân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được vua phong chức Tư không. (Ông ấy được nhà vua bổ nhiệm vào chức vụ Tư không.)
    • Công việc của Tư không rất quan trọng đối với nền nông nghiệp đời sống dân chúng. (Công việc của vị quan Tư không rất quan trọng đối với nền nông nghiệp đời sống của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chức Tư không": Cụm từ dùng để chỉ định danh chính xác cho chức vụ này.
    • Trong triều đình, chức Tư không một trong những chức vụ then chốt. (Trong triều đình, chức Tư không một trong những vị trí quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tư đồ (danh từ): Một chức quan khác trong "Tam công" thời phong kiến, phụ trách việc giáo dục, đạo đức.
  • Tư mã (danh từ): Một chức quan thời phong kiến, phụ trách việc quân sự, binh .
Từ đồng nghĩa
  • Quan địa chính: Chức quan coi về việc đất đai, chính sự (nghĩa tương đương, ít dùng hơn).
Lưu ý
  • "Tư không" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được dùng khi nói về chế độ phong kiến. Từ này không còn được dùng để chỉ chức vụ trong xã hội hiện đại.
tư không

Ông quan tư không đang kiểm tra sổ sách ruộng đất.

  1. Chức quan thời phong kiến giữ việc ruộng đất dân sự.